Skip to main content Scroll Top

Điều kiện nhập khẩu Pet Food vào Việt Nam hiện nay

Với đại lý hoặc doanh nghiệp đang cân nhắc tự đứng tên nhập hàng, câu hỏi đầu tiên không phải là làm thủ tục ở đâu, mà là sản phẩm của mình có đủ điều kiện hay chưa. Bài viết hệ thống lại các điều kiện nhập khẩu Pet Food đang có hiệu lực, từ khung văn bản, hồ sơ chứng minh, quy chuẩn kỹ thuật cho tới ghi nhãn, để bạn tự soi chiếu nguồn hàng trước khi ký hợp đồng.

Vì sao Pet Food phải chịu điều kiện của thức ăn chăn nuôi

Nhiều người mới tham gia ngành mặc định rằng thức ăn cho chó mèo là hàng tiêu dùng thông thường, chỉ cần hoá đơn và tờ khai hải quan là xong. Thực tế pháp lý khác hẳn. Thức ăn thú cưng dành cho chó, mèo được quản lý như thức ăn chăn nuôi, nghĩa là nó nằm trong nhóm hàng có điều kiện, chịu sự quản lý chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chứ không chỉ của cơ quan hải quan. Cách phân loại này giải thích toàn bộ những gì diễn ra sau đó: vì sao sản phẩm phải được công bố trước khi bán, vì sao phải kiểm dịch, vì sao phải đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Hiểu đúng bản chất này giúp đại lý tránh sai lầm phổ biến nhất là đánh giá một lô hàng chỉ qua giá vốn và thời gian giao hàng. Trước khi hỏi giá, hãy hỏi sản phẩm đã đứng đúng vị trí pháp lý của một sản phẩm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu hay chưa, bởi đó mới là thứ quyết định hàng có bán được lâu dài.

Điều kiện nhập khẩu Pet Food vào Việt Nam hiện nay
Điều kiện nhập khẩu Pet Food vào Việt Nam hiện nay

Bản đồ văn bản chi phối điều kiện nhập khẩu Pet Food hiện nay

Điều kiện nhập khẩu Pet Food không nằm gọn trong một văn bản mà trải ra trên nhiều tầng. Văn bản gốc là Luật Chăn nuôi 2018. Hướng dẫn thi hành là Nghị định 13/2020/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 05/3/2020 và thay thế Nghị định 39/2017/NĐ-CP. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý, bởi rất nhiều bài hướng dẫn trôi nổi trên mạng vẫn dẫn Nghị định 39/2017 như quy định hiện hành, trong khi văn bản này đã hết hiệu lực. Ở tầng thông tư, Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT hướng dẫn các nội dung về thức ăn chăn nuôi, Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT điều chỉnh việc kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật trên cạn, còn Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT quy định danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật. Với đại lý, ý nghĩa thực tế rất rõ. Khi tài liệu chào hàng của một nhà cung cấp vẫn viện dẫn văn bản đã hết hiệu lực, đó là tín hiệu hồ sơ của họ chưa được cập nhật, và bạn nên yêu cầu làm rõ trước khi cam kết đơn hàng.

Điều kiện tiên quyết: sản phẩm phải được công bố thông tin

Trong toàn bộ các quy định nhập khẩu thức ăn thú cưng, đây là điều kiện có sức nặng lớn nhất và cũng bị xem nhẹ nhiều nhất. Sản phẩm muốn nhập khẩu để kinh doanh tại Việt Nam phải được công bố thông tin trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, do Cục Chăn nuôi tiếp nhận. Sản phẩm chưa được công bố thông tin thì không được nhập khẩu để kinh doanh, bất kể thương hiệu đó nổi tiếng đến đâu ở nước ngoài hay đã bán chạy ở thị trường nào. Điều kiện này gắn với từng sản phẩm cụ thể chứ không gắn với doanh nghiệp, nên việc một nhà cung cấp đã nhập khẩu nhiều năm không tự động bảo chứng cho dòng hàng mới mà họ đang chào bạn. Vì vậy, khi nhận bảng giá, việc đầu tiên đại lý nên làm là đối chiếu tên sản phẩm và quy cách với thông tin đã công bố. Một mã hàng nghe hấp dẫn nhưng chưa có tên trong danh sách công bố là rủi ro tồn kho chứ không phải cơ hội.

Bộ hồ sơ chứng minh điều kiện và mốc xử lý khoảng 20 ngày

Việc công bố thông tin sản phẩm không phải là một thao tác khai báo hình thức mà là quá trình chứng minh sản phẩm đủ điều kiện bằng giấy tờ. Bộ hồ sơ điển hình gồm đơn đăng ký, giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc văn bản tương đương do nước xuất khẩu cấp, chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng như ISO, GMP hoặc HACCP của nhà máy sản xuất, bảng thành phần và chỉ tiêu chất lượng, phiếu phân tích chất lượng sản phẩm, cùng mẫu nhãn. Thời gian xử lý là khoảng 20 ngày kể từ ngày Cục Chăn nuôi nhận được hồ sơ hợp lệ. Chữ hợp lệ ở đây mới là điểm mấu chốt, bởi hồ sơ thiếu hoặc sai lệch sẽ khiến mốc thời gian này bị kéo dài không xác định. Với đại lý, con số 20 ngày có giá trị lập kế hoạch trực tiếp: một dòng hàng mới hoàn toàn không thể có mặt trên kệ trong vài ngày, và bất kỳ lời hứa giao hàng gấp nào cho sản phẩm chưa công bố cũng đều đáng nghi ngờ ngay từ đầu.

Điều kiện về quy chuẩn kỹ thuật và chỉ tiêu chất lượng công bố

Điều kiện thứ hai nằm ở chất lượng sản phẩm và được đo bằng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Hai quy chuẩn liên quan trực tiếp là QCVN 01-78:2011/BNNPTNT áp dụng cho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và QCVN 01-183:2016/BNNPTNT áp dụng cho thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cũng như thức ăn đậm đặc. Nội dung kiểm tra bao gồm toàn bộ chỉ tiêu trong quy chuẩn tương ứng, cộng thêm ít nhất một chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn mà doanh nghiệp tự công bố áp dụng. Cơ quan kiểm tra do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ định, có thể là Cục Chăn nuôi, Cục Thú y hoặc Cục Bảo vệ thực vật, với thời hạn trả lời hồ sơ kiểm tra chất lượng khoảng bảy ngày làm việc. Cần lưu ý thêm rằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và nguyên liệu truyền thống được kiểm tra sau thông quan, còn thức ăn đậm đặc phải kiểm tra trước thông quan. Sự khác biệt này lý giải vì sao cùng một nhà cung cấp mà mỗi nhóm hàng lại có nhịp về hàng khác nhau.

Điều kiện kiểm dịch gắn với bản chất thành phần sản phẩm

Điều kiện thứ ba phụ thuộc vào chính công thức sản phẩm. Phần lớn thức ăn cho chó mèo có thành phần nguồn gốc động vật, nên phải đăng ký kiểm dịch động vật với Cục Thú y trước khi hàng về theo Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT. Với sản phẩm chứa thành phần nguồn gốc thực vật, danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật tại Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT là căn cứ để xác định nghĩa vụ tương ứng. Nói cách khác, điều kiện kiểm dịch không cố định cho mọi lô hàng mà thay đổi theo bảng thành phần, và đây là lý do bảng thành phần phải chính xác ngay từ khâu đàm phán với nhà máy. Điểm tích cực là hạ tầng hành chính đã cải thiện đáng kể khi ngành thú y đã triển khai mười lăm thủ tục trên Cơ chế Một cửa quốc gia. Với đại lý không trực tiếp nhập khẩu, hàm ý là nên hỏi nhà cung cấp về hồ sơ kiểm dịch của từng lô cụ thể, bởi giấy tờ kiểm dịch gắn với lô hàng chứ không phải với thương hiệu.

Ngoại lệ tại Điều 41 và ranh giới không được phép vượt qua

Pháp luật có chừa cửa cho một số tình huống đặc thù. Điều 41 Luật Chăn nuôi 2018 cho phép nhập khẩu thức ăn chăn nuôi chưa được công bố thông tin trong năm nhóm trường hợp: phục vụ hội chợ, triển lãm; nuôi thích nghi; nghiên cứu; phân tích tại phòng thử nghiệm; và sản xuất, gia công nhằm mục đích xuất khẩu. Các trường hợp này phải được Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chấp thuận. Điều quan trọng cần nói thẳng là đây không phải một cánh cửa để lách luật. Mỗi ngoại lệ đều gắn với một mục đích sử dụng cụ thể và không cho phép đưa hàng ra thị trường bán cho người tiêu dùng. Hàng nhập theo diện triển lãm mà xuất hiện trên kệ pet shop là hàng sai mục đích sử dụng, và người bán cuối cùng là bên chịu rủi ro trực tiếp. Vì vậy, nếu một nguồn hàng được giới thiệu là hàng mẫu triển lãm hoặc hàng nghiên cứu với giá rẻ bất thường, đại lý nên từ chối thay vì tìm cách hợp lý hoá.

Điều kiện ghi nhãn phụ tiếng Việt và nghĩa vụ thuế khi nhập khẩu

Nhóm điều kiện cuối cùng nằm ở khâu hàng hoá tiếp xúc với người mua. Hàng nhập khẩu phải có nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt, thể hiện tên sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu chất lượng, hướng dẫn sử dụng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hoá cùng xuất xứ. Đây là dấu hiệu dễ kiểm tra nhất bằng mắt thường ngay tại quầy, và cũng là bằng chứng đầu tiên mà lực lượng kiểm tra thị trường nhìn vào. Về phân loại, thức ăn cho chó mèo thuộc nhóm HS 2309, trong đó mã 23091010 dành cho sản phẩm có chứa thịt và mã 23091090 dành cho loại khác. Mức thuế nhập khẩu ưu đãi thường được nhắc tới là 7% và thuế giá trị gia tăng 5%. Cần nhấn mạnh đây chỉ là mức tham khảo, vì biểu thuế thay đổi theo từng thời kỳ và theo các hiệp định thương mại tự do, nên doanh nghiệp bắt buộc phải tra cứu biểu thuế hiện hành khi tính giá vốn thực tế.

Đại lý nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình những giấy tờ nào

Phần lớn đại lý không tự nhập khẩu, nhưng vẫn là bên đứng trước người tiêu dùng và trước cơ quan quản lý, nên việc kiểm tra hồ sơ nguồn hàng là quyền lợi chứ không phải sự làm khó đối tác. Danh sách tối thiểu nên yêu cầu gồm bằng chứng sản phẩm đã được công bố thông tin đúng tên và đúng quy cách đang bán, giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc văn bản tương đương của nước xuất khẩu, chứng nhận ISO, GMP hoặc HACCP của nhà máy, phiếu phân tích chất lượng, hồ sơ kiểm dịch của lô hàng, mẫu nhãn phụ tiếng Việt và hoá đơn chứng từ hợp lệ cho từng đợt giao. Một nhà cung cấp làm ăn bài bản sẽ cung cấp các tài liệu này mà không cần thuyết phục nhiều. Ngược lại, thái độ né tránh hoặc trả lời chung chung là chỉ báo đáng tin cậy hơn mọi lời cam kết bằng miệng. Hãy đưa yêu cầu này vào ngay lần làm việc đầu tiên, thay vì đợi đến khi hàng đã nằm trong kho.

Petkin nhìn điều kiện nhập khẩu Pet Food thế nào

Petkin là nhà nhập khẩu và phân phối thức ăn thú cưng, không bán lẻ trực tiếp, nên toàn bộ giá trị chúng tôi tạo ra nằm ở chỗ hệ thống đại lý bán được hàng một cách yên tâm và lâu dài. Với chúng tôi, các điều kiện nhập khẩu Pet Food không phải gánh nặng thủ tục mà là hàng rào bảo vệ những người kinh doanh nghiêm túc. Khi việc công bố thông tin sản phẩm, kiểm dịch và ghi nhãn được thực hiện đầy đủ, lợi thế cạnh tranh sẽ dịch chuyển từ ai mua được giá rẻ nhất sang ai có nguồn hàng minh bạch và ổn định nhất. Đó là lý do chúng tôi chọn con đường chính ngạch và sẵn sàng minh bạch hồ sơ với đối tác. Nếu bạn đang là chủ pet shop hoặc đại lý và muốn chuẩn hoá lại nguồn hàng của mình, hãy bắt đầu bằng việc rà soát giấy tờ của từng dòng sản phẩm đang bán. Đó là bước ít tốn kém nhất nhưng bảo vệ công việc kinh doanh của bạn nhiều nhất.